棚顶[péng dǐng] [棚 顶]Lưu từKhácmái che; mái nhà; trần nhàChữ trong từ棚péngnhà kho顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhàTừ cận nghĩa:帱chóumái che垂幕chuí mùmái che天篷tiān péngmái che篷顶péng dǐngmái che