植物群[zhí wù qún] [植 物 群]Lưu từKháchệ thực vậtChữ trong từ植zhítrồng物wù(hình thức kết hợp) vật群qúnnhómTừ cùng chữ:人群rén qúnHSK 3đám đông植物zhí wùHSK 4thực vật鹤立鸡群hè lì jī qúnHSK 7hạc đứng giữa bầy gà (thành ngữ)