楠格哈尔省[nán gé hā ěr shěng] [楠 格 哈 尔 省]Lưu từKháctỉnh Nangarhar của AfghanistanChữ trong từ楠nánMachilus nanmu格géhình vuông哈hā(thán từ) ha!尔ěrnhư vậy省shěngtiết kiệmTừ cùng chữ:节省jié shěngHSK 4tiết kiệm反省fǎn xǐngHSK 7tự phản tỉnh