横杠[héng gàng] [横 杠]Lưu từKhácthanh; ngangChữ trong từ横héngngang杠gàngcán khiêng quan tài (xưa)Từ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:圣shèngthánh棒材bàng cáithanh