棒材[bàng cái] [棒 材]Lưu từKhácthanh; cánChữ trong từ棒bànggiỏi材cáivật liệuTừ cùng chữ:教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy身材shēn cáiHSK 4vóc dáng题材tí cáiHSK 5đề tài棒球bàng qiúHSK 7bóng chày棺材guān caiHSK 7quan tài器材qì cáiHSK 8thiết bị木材mù cáiHSK 8gỗ素材sù cáiHSK 9tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)药材yào cáiHSK 9dược liệuTừ cận nghĩa:圣shèngthánh横杠héng gàngthanh