横滨[héng bīn] [横 滨]Lưu từKhácYokohama, Nhật BảnChữ trong từ横héngngang滨bīn(hình thức kết hợp) mép nướcTừ ghép:横滨市héng bīn shìYokohama, thành phố cảng lớn ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (shén nài chuān xi…Từ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang海滨hǎi bīnHSK 7bờ biển横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn