横滨市[héng bīn shì] [横 滨 市]Lưu từKhácYokohama, thành phố cảng lớn ở tỉnh Kanagawa 神奈川县 (shén nài chuān xiàn), Nhật BảnChữ trong từ横héngngang滨bīn(hình thức kết hợp) mép nước市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))城市chéng shìHSK 3thành phố上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)都市dū shìHSK 6thành phố横向héng xiàngHSK 7nằm ngang股市gǔ shìHSK 7thị trường chứng khoán横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn夜市yè shìHSK 9chợ đêm