横竖[héng shu] [横 竖]Lưu từKhácdù sao đi nữaChữ trong từ横héngngang竖shùdựngTừ ghép:横竖劲儿héng shù jìn rsự kiên quyếtTừ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa左不过zuǒ bu guòdù sao đi nữa不管怎样bù guǎn zěn yàngdù sao đi nữa