左不过[zuǒ bu guò] [左 BẤT 过]Lưu từKhácdù sao đi nữa; trong bất kỳ trường hợp nào; chỉChữ trong từ左zuǒtrái不bùBẤTkhông过guòbăng quaTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái不过bù guòHSK 2chỉ经过jīng guòHSK 2đi qua见过jiànguòHSK 2seen走过zǒu guòHSK 2đi qua超过chāo guòHSK 2vượt qua通过tōng guòHSK 2đi qua难过nán guòHSK 2cảm thấy buồn左右zuǒ yòuHSK 3trái phảiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa横竖héng shudù sao đi nữa不管怎样bù guǎn zěn yàngdù sao đi nữa