不管怎样[bù guǎn zěn yàng] [BẤT 管 怎 样]Lưu từKhácdù sao đi nữa; bất kể chuyện gì xảy raChữ trong từ不bùBẤTkhông管guǎnchăm sóc怎zěnnhư thế nào样yàngcáchTừ cùng chữ:一样yī yàngHSK 1giống不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa横竖héng shudù sao đi nữa左不过zuǒ bu guòdù sao đi nữa