橘录[jú lù] [橘 录]Lưu từKhácphân loại cây cam quýt bởi nhà thực vật học thời Tống thế kỷ 12 Han Yanzhi 韩彦直 (hán yàn zhí)Chữ trong từ橘júquýt (Citrus reticulata)录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký橘子jú ziHSK 8quýt目录mù lùHSK 8mục lục