XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

回忆录【回憶錄】

[huí yì lù] [回 忆 录]

hồi ký

追述本人经历的纪实性著作

这位老教授正在撰写自己的回忆录。

zhè wèi lǎo jiào shòu zhèng zài zhuàn xiě zì jǐ de huí yì lù.

Vị giáo sư già này đang viết hồi ký của chính mình.

他在晚年写下了这部回忆录。

tā zài wǎn nián xiě xià le zhè bù huí yì lù.

Ông ấy đã viết cuốn hồi ký này vào những năm cuối đời.

那位作家在回忆录中写了许多半真半假的故事。

nà wèi zuò jiā zài huí yì lù zhōng xiě le xǔ duō bàn zhēn bàn jiǎ de gù shì.

Nhà văn đó đã viết nhiều câu chuyện nửa thật nửa giả trong cuốn hồi ký.