橘络[jú luò] [橘 络]Lưu từKhácxơ của quả quýtChữ trong từ橘júquýt (Citrus reticulata)络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:网络wǎng luòHSK 4Internet联络lián luòHSK 5liên lạc橘子jú ziHSK 8quýt脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạch