款宴[kuǎn yàn] [款 宴]Lưu từKháctổ chức tiệcChữ trong từ款kuǎnmục宴yàn(dạng kết hợp) tiệcTừ cùng chữ:款待kuǎn dàiHSK 6chiêu đãi款式kuǎn shìHSK 8mẫu mã款项kuǎn xiàngHSK 8khoản tiềnTừ cận nghĩa:招待zhāo dàiHSK 9tổ chức tiệc开筵kāi yántổ chức tiệc