XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 8

款式

[kuǎn shì] [款 式]

1.mẫu mã; phong cách; thiết kế

器物或服装的样式、式样

这款手机的款式很新颖,非常受欢迎。

zhè kuǎn shǒu jī de kuǎn shì hěn xīn yǐng, fēi cháng shòu huān yíng.

Mẫu mã của chiếc điện thoại này rất mới lạ, vô cùng được ưa chuộng.

2.thể thức, quy cách trình bày (trong thư họa, bài viết)

书画或文章的格式

这幅国画的款式符合传统规矩。

zhè fú guó huà de kuǎn shì fú hé chuán tǒng guī jǔ.

Thể thức trình bày của bức tranh thủy mặc này phù hợp với quy chuẩn truyền thống.

种

这件衣服的款式很符合你的气质。

zhè jiàn yī fu de kuǎn shì hěn fú hé nǐ de qì zhì.

Kiểu dáng bộ quần áo này rất hợp với khí chất của bạn.

商场橱窗里陈列着最新款式的服装。

shāng chǎng chú chuāng lǐ chén liè zhe zuì xīn kuǎn shì de fú zhuāng.

Trong tủ kính trung tâm thương mại trưng bày các mẫu trang phục mới nhất.