样式【樣式】
[yàng shì] [样 式]
loại; phong cách
人造物的式样、形状或格式。
这家商店里手机的样式很多,供顾客挑选。
zhè jiā shāng diàn lǐ shǒu jī de yàng shì hěn duō, gòng gù kè tiāo xuǎn.Cửa hàng này có rất nhiều kiểu dáng điện thoại cho khách hàng chọn lựa.
她今天戴了一顶样式别致的帽子。
tā jīn tiān dài le yì dǐng yàng shì bié zhì de mào zi.Hôm nay cô ấy đội một chiếc mũ có kiểu dáng độc đáo.
这件大衣的样式非常流行。
zhè jiàn dà yī de yàng shì fēi cháng liú xíng.Kiểu dáng của chiếc áo khoác này rất thịnh hành.
这双凉鞋样式简单,穿起来很轻便。
zhè shuāng liáng xié yàng shì jiǎn dān, chuān qǐ lái hěn qīng biàn.Đôi dép sandal này kiểu dáng đơn giản, đi vào rất nhẹ nhàng.