公式
[gōng shì] [公 式]
công thức
表示规律或固定格式的式子
数学老师让我们把这个公式背下来。
shù xué lǎo shī ràng wǒ men bǎ zhè ge gōng shì bèi xià lái.Thầy giáo dạy toán bảo chúng tôi học thuộc công thức này.
科学家能从复杂现象中抽象出公式。
kē xué jiā néng cóng fù zá xiàn xiàng zhōng chōu xiàng chū gōng shì.Nhà khoa học có thể trừu tượng hóa thành công thức từ các hiện tượng phức tạp.
老师在课堂上讲解了浮力的计算公式。
lǎo shī zài kè táng shàng jiǎng jiě le fú lì de jì suàn gōng shì.Giáo viên đã giải thích công thức tính lực nổi trên lớp.