非公式[fēi gōng shì] [非 公 式]Lưu từKháckhông chính thức; không nghi thứcChữ trong từ非fēikhông phải公gōngcông cộng式shìloạiTừ cùng chữ:非常fēi chángHSK 1rất形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:非官方fēi guān fāngkhông chính thức非正式fēi zhèng shìkhông chính thức