非官方[fēi guān fāng] [非 官 方]Lưu từKháckhông chính thứcChữ trong từ非fēikhông phải官guānquan chức方fāngvuôngTừ cùng chữ:地方dì fangHSK 1khu vực非常fēi chángHSK 1rất东方dōng fāngHSK 2phương Đông北方běi fāngHSK 2phía bắc南方nán fāngHSK 2phía nam西方xī fāngHSK 2phương Tây双方shuāng fāngHSK 3song phương对方duì fāngHSK 3người kia大方dà fangHSK 4hào phóngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:非公式fēi gōng shìkhông chính thức非正式fēi zhèng shìkhông chính thức