数学公式[shù xué gōng shì] [数 HỌC 公 式]Lưu từKháccông thứcChữ trong từ数shǔđếm学xuéHỌChọc公gōngcông cộng式shìloạiTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số形式xíng shìHSK 3bề ngoài数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số公式gōng shìHSK 5công thứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:式shìHSK 5loại公式gōng shìHSK 5công thức