歇山顶[xiē shān dǐng] [歇 山 顶]Lưu từKhácmái nhà Đông Á kiểu hiên chồng diêmChữ trong từ歇xiēnghỉ山shānnúi顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhà