止闹按钮[zhǐ nào àn niǔ] [止 闹 按 钮]Lưu từKhácnút báo lạiChữ trong từ止zhǐdừng闹nàoồn ào按ànnhấn钮niǔcúc áoTừ cùng chữ:止咳zhǐ kéHSK 9để giảm ho止步zhǐ bùHSK 9dừng lại止血zhǐ xuèHSK 9cầm máu