步犁[bù lí] [步 犁]Lưu từKháccày đi bộChữ trong từ步bùmột bước犁lícái càyTừ cùng chữ:步行bù xíngHSK 4đi bộ步伐bù fáHSK 7bước chân步入bù rùHSK 7bước vào步骤bù zhòuHSK 7quy trình