死巷[sǐ xiàng] [死 巷]Lưu từKhácngõ cụt; đường cụtChữ trong từ死sǐchết巷xiàngngõTừ cùng chữ:死亡sǐ wángHSK 6chết大街小巷dà jiē xiǎo xiàngHSK 7phố lớn ngõ nhỏ (thành ngữ)死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâmTừ cận nghĩa:末路mò lùngõ cụt死路sǐ lùngõ cụt死胡同sǐ hú tòngngõ cụt