末路[mò lù] [末 路]Lưu từKhácngõ cụt; bế tắc; cuối con đường; những ngày cuối cùngChữ trong từ末mòđầu mút路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ ghép:穷途末路qióng tú mò lùnghĩa đen: đường cùng, cuối đường (thành ngữ)Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường铁路tiě lùHSK 3đường sắt高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc一路yī lùHSK 5cả chặng đường出路chū lùHSK 6lối thoát (nghĩa đen và bóng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:死巷sǐ xiàngngõ cụt死路sǐ lùngõ cụt死胡同sǐ hú tòngngõ cụt