殊域周咨录[shū yù zhōu zī lù] [殊 域 周 咨 录]Lưu từKhácghi chép triều Minh (1574) về thám hiểm và quan hệ ngoại giaoChữ trong từ殊shūkhác域yùlĩnh vực周zhōuđi một vòng咨zītư vấn录lùghiTừ cùng chữ:纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập备忘录bèi wàng lùHSK 6bản ghi nhớ回忆录huí yì lùHSK 7hồi ký目录mù lùHSK 8mục lục