殡
[bìn]
đám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
医护人员向遗体行礼后送往殡仪馆。
yī hù rén yuán xiàng yí tǐ xíng lǐ hòu sòng wǎng bìn yí guǎn.Các nhân viên y tế cúi chào thi hài trước khi đưa đến nhà tang lễ.
[bìn]
đám tang; khâm liệm thi thể; đưa đi an táng
医护人员向遗体行礼后送往殡仪馆。
yī hù rén yuán xiàng yí tǐ xíng lǐ hòu sòng wǎng bìn yí guǎn.Các nhân viên y tế cúi chào thi hài trước khi đưa đến nhà tang lễ.