葬仪[zàng yí] [葬 仪]Lưu từKhácđám tang; lễ tangChữ trong từ葬zàngchôn cất (người chết)仪yíthiết bịTừ cùng chữ:礼仪lǐ yíHSK 8phép tắc葬礼zàng lǐHSK 9chôn cấtTừ cận nghĩa:殡bìnđám tang丧礼sāng lǐđám tang丧葬sāng zàngđám tang白事bái shìđám tang葬式zàng shìđám tang