白事[bái shì] [白 事]Lưu từKhácđám tang; giải thích (văn học)Chữ trong từ白báitrắng事shìviệcTừ cùng chữ:白天bái tiānHSK 1ban ngày同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện白色bái sèHSK 2màu trắng从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc白菜bái càiHSK 3cải thảo办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:殡bìnđám tang丧礼sāng lǐđám tang丧葬sāng zàngđám tang葬仪zàng yíđám tang葬式zàng shìđám tang