丧礼[sāng lǐ] [丧 礼]Lưu từKhácđám tangChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…礼lǐquàTừ cùng chữ:婚礼hūn lǐHSK 4lễ cưới典礼diǎn lǐHSK 5lễ丧失sàng shīHSK 6mất送礼sòng lǐHSK 6tặng quà彬彬有礼bīn bīn yǒu lǐHSK 7nhã nhặn và lịch sự丧生sàng shēngHSK 8chết敬礼jìng lǐHSK 8chào kính洗礼xǐ lǐHSK 9lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)葬礼zàng lǐHSK 9chôn cấtTừ cận nghĩa:殡bìnđám tang丧葬sāng zàngđám tang白事bái shìđám tang葬仪zàng yíđám tang葬式zàng shìđám tang