送殡[sòng bìn] [送 殡]Lưu từKhácđi dự tang lễ; tham gia đám tangChữ trong từ送sònggửi殡bìnđám tangTừ cùng chữ:送到sòng dàoHSK 2giao đến送给sòng gěiHSK 2gửi送礼sòng lǐHSK 6tặng quà送行sòng xíngHSK 6tiễn biệt送别sòng biéHSK 9tiễn đưa