殷富[yīn fù] [殷 富]Lưu từKháckhá giả; thịnh vượngChữ trong từ殷yīnphồn thịnh富fùgiàuTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú财富cái fùHSK 4sự giàu có贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu殷勤yīn qínHSK 9lịch sự致富zhì fùHSK 9trở nên giàu cóTừ cận nghĩa:小康xiǎo kāngHSK 9khá giả丰裕fēng yùkhá giả宽裕kuān yùkhá giả有钱yǒu qiánkhá giả