毒瘾[dú yǐn] [毒 瘾]Lưu từKhácnghiện ma túyChữ trong từ毒dúchất độc瘾yǐnnghiệnTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túy过瘾guò yǐnHSK 7thỏa mãn cơn thèm上瘾shàng yǐnHSK 8bị nghiệnTừ cận nghĩa:吸毒成瘾xī dú chéng yǐnnghiện ma túy