吸毒成瘾[xī dú chéng yǐn] [吸 毒 成 瘾]Lưu từKhácnghiện ma túyChữ trong từ吸xīhít vào毒dúchất độc成chéngthành công瘾yǐnnghiệnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút吸收xī shōuHSK 4hấp thụ吸烟xī yānHSK 4hút thuốc吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút吸毒xī dúHSK 6sử dụng ma túy过瘾guò yǐnHSK 7thỏa mãn cơn thèm上瘾shàng yǐnHSK 8bị nghiện吸取xī qǔHSK 9hấp thụ吸纳xī nàHSK 9tiếp nhậnTừ cận nghĩa:毒瘾dú yǐnnghiện ma túy