上瘾【上癮】
[shàng yǐn] [上 瘾]
bị nghiện; thành nghiện
因喜欢某事物而产生依赖
他每天玩网络游戏,很快就上瘾了。
tā měi tiān wán wǎng luò yóu xì, hěn kuài jiù shàng yǐn le.Anh ấy chơi trò chơi trực tuyến mỗi ngày, rất nhanh đã bị nghiện.
玩网络游戏时间太长容易上瘾,影响正常的学习和生活。
wán wǎng luò yóu xì shí jiān tài cháng róng yì shàng yǐn, yǐng xiǎng zhèng cháng de xué xí hé shēng huó.Chơi game trực tuyến quá lâu rất dễ nghiện, làm ảnh hưởng đến việc học tập và sinh hoạt bình thường.