成瘾[chéng yǐn] [成 瘾]Lưu từKhácbị nghiện; nghiện ngậpChữ trong từ成chéngthành công瘾yǐnnghiệnTừ ghép:成瘾性chéng yǐn xìngtính gây nghiện吸毒成瘾xī dú chéng yǐnnghiện ma túy网络成瘾wǎng luò chéng yǐnnghiện InternetTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:上瘾shàng yǐnHSK 8bị nghiện