成瘾性[chéng yǐn xìng] [成 瘾 性]Lưu từKháctính gây nghiệnChữ trong từ成chéngthành công瘾yǐnnghiện性xìngbản chấtTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích个性gè xìngHSK 3cá tính成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lậpXem thêm (3)