毕肖[bì xiào] [毕 肖]Lưu từKhácrất giống; giống hệt; nhìn rất giốngChữ trong từ毕bìtoàn bộ肖xiàogiốngTừ cùng chữ:毕业bì yèHSK 4tốt nghiệp毕业生bì yè shēngHSK 4sinh viên tốt nghiệp毕竟bì jìngHSK 5xét cho cùngTừ cận nghĩa:浑如hún rúrất giống逼肖bī xiàorất giống