浑如[hún rú] [浑 如]Lưu từKhácrất giốngChữ trong từ浑húnvẩn đục如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như浑身hún shēnHSK 7khắp người譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tự自如zì rúHSK 9không bị cản trởTừ cận nghĩa:毕肖bì xiàorất giống逼肖bī xiàorất giống