逼肖[bī xiào] [逼 肖]Lưu từKhácrất giống; giống hệtChữ trong từ逼bīép buộc (ai làm gì)肖xiàogiốngTừ cùng chữ:逼真bī zhēnHSK 7sống động逼近bī jìnHSK 7áp sát tiến tới逼迫bī pòHSK 7ép buộcTừ cận nghĩa:毕肖bì xiàorất giống浑如hún rúrất giống