毛洋槐[máo yáng huái] [毛 洋 槐]Lưu từKháccây keo hồng (Robinia hispida, một loại keo)Chữ trong từ毛máotóc洋yángđại dương槐huáicây hoè (Sophora japonica)Từ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông