毛猪[máo zhū] [毛 猪]Lưu từKháclợn sốngChữ trong từ毛máotóc猪zhūlợnTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lôngTừ cận nghĩa:生猪shēng zhūlợn sống