生猪
[shēng zhū] [生 猪]
lợn sống; lợn hơi
这一批生猪经过健康检查后准备出栏。
zhè yì pī shēng zhū jīng guò jiàn kāng jiǎn chá hòu zhǔn bèi chū lán.Đợt lợn thịt này sau khi kiểm tra sức khỏe đã sẵn sàng xuất chuồng.
[shēng zhū] [生 猪]
lợn sống; lợn hơi
这一批生猪经过健康检查后准备出栏。
zhè yì pī shēng zhū jīng guò jiàn kāng jiǎn chá hòu zhǔn bèi chū lán.Đợt lợn thịt này sau khi kiểm tra sức khỏe đã sẵn sàng xuất chuồng.