毛玻璃[máo bō li] [毛 玻 璃]Lưu từKháckính mờChữ trong từ毛máotóc玻bōthủy tinh璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoàiTừ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông玻璃bō liHSK 5thủy tinh