永丰[yǒng fēng] [永 丰]Lưu từKháchuyện Vĩnh Phong ở Ji'an 吉安, JiangxiChữ trong từ永yǒngmãi mãi丰fēngsum suêTừ ghép:永丰县yǒng fēng xiànhuyện Vĩnh Phong ở Ji'an 吉安, JiangxiTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửuTừ cận nghĩa:永丰县yǒng fēng xiànhuyện Vĩnh Phong ở Ji'an 吉安, Jiangxi