永逝[yǒng shì] [永 逝]Lưu từKhácmất mãi mãi; qua đờiChữ trong từ永yǒngmãi mãi逝shì(nước chảy hoặc thời gian) trôi quaTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửu