污垢[wū gòu] [污 垢]Lưu từKhácbụi bẩn; vết bẩn; dơ dáyChữ trong từ污wūbẩn垢gòubẩnTừ cùng chữ:污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm污水wū shuǐHSK 5nước thải污蔑wū mièHSK 6phỉ báng污秽wū huìHSK 9dơ bẩnVí dụ trong bài học他用小刀轻轻刮掉桌上的污垢。tā yòng xiǎo dāo qīng qīng guā diào zhuō shàng de wū gòu.Anh ấy dùng dao nhỏ cạo nhẹ vết bẩn trên bàn.工人们正在除去墙上的污垢。gōng rén men zhèng zài chú qù qiáng shàng de wū gòu.Các công nhân đang loại bỏ vết bẩn trên tường.