汽车厂
[qì chē chǎng] [汽 车 厂]
nhà máy ô tô
这家汽车厂商正在大力开发新能源车型。
zhè jiā qì chē chǎng shāng zhèng zài dà lì kāi fā xīn néng yuán chē xíng.Hãng ô tô này đang đẩy mạnh phát triển các dòng xe năng lượng mới.
[qì chē chǎng] [汽 车 厂]
nhà máy ô tô
这家汽车厂商正在大力开发新能源车型。
zhè jiā qì chē chǎng shāng zhèng zài dà lì kāi fā xīn néng yuán chē xíng.Hãng ô tô này đang đẩy mạnh phát triển các dòng xe năng lượng mới.