沙畹[shā wǎn] [沙 畹]Lưu từKhácChavannes (tên)Chữ trong từ沙shāhạt畹wǎnmột mảnh ruộng 20 hoặc 30 mẫuTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát沙漠shā mòHSK 5sa mạc沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)