沥水架[lì shuǐ jià] [沥 THỦY 架]Lưu từKhácgiá để chén đĩaChữ trong từ沥lìnhỏ giọt水shuǐTHỦYnước架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc框架kuàng jiàHSK 8(xây dựng) khung